베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đường đường chính chính" (1)
đường đường chính chính

영어
명사fair (and square)
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
He fights fair and square.
관련 단어 "đường đường chính chính" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đường đường chính chính" (1)
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
He fights fair and square.
